• Tích hợp phần mềm MagicInfo Express.
  • Kết nối Wifi và Access Point (AP).
  • Thư viện đa dạng với trên 200 bố cục giao diện sẵn có.
  • Với thiết kế gọn, nhẹ nên có thể dễ dàng lắp đặt ở bất kỳ đâu.
  • Hoạt động liên tục 16 giờ/ngày – phong cách tiêu biểu của dòng TV thương mại.

BẢNG ĐIỀU KHIỂN

Kích thước màn hình

40 inch

Loại

60Hz LED BLU

Độ phân giải

1920 x 1080 (FHD)

Pixel Pitch(mm)

0.46125(N) x 0.15375(D)

Diện tích hiển thị (ngang x dọc )

885.6 x 498.15

Độ sáng (bình thường)

350 nit

Tỉ lệ

5,000 : 1

Góc nhìn ( H x V )

178:178

Response Time(G-to-G)

8 ms

Màu sắc

16.7M(True Display), 1.07B(Dithered 10bit)

 

Color Gamut

72%

HIỂN THỊ

Dynamic C/R

50,000 : 1(AV Mode)

H-Scanning Frequency

30 ~ 81kHZ

V-Scanning Frequency

48 ~ 75HZ

Maximum Pixel Frequency

148.5MHz

ÂM THANH

Loa

Tích hợp sẵn (10W + 10W)

 

 

CỔNG KẾT NỐI

Cổng vào

RGB

Analog D-Sub

Video

HDMI1, HDMI2, Composite

Audio

Stereo mini Jack

USB

N/A

Cổng ra

RGB

N/A

Video

N/A

Audio

Stereo mini Jack

Power Out

N/A

External Control

N/A

External Sensor

N/A

NGUỒN

Loại

Bên trong

Power Supply

AC 100 - 240 V~ (+/- 10 %), 50/60 Hz

Tiêu thụ điện năng

Max[W/h]

98

Typical[W/h]

56.4

BTU(Max)

334.18

Sleep mode

Nhỏ hơn 0.5W

Off mode

N/A

Thông số phần cứng

Kích thước (mm)

Màn hình

(không đế)906.6 x 532.9 x 65.1 / (có đế) 906.6 x 578.2 x 196.4

 

Trọn bộ

1042 x 600 x 120

Trọng lượng (kg)

Màn hình

(không đế) 7.6  / (có đế) 8.3

 

Trọng bộ

11.16

Package

N/A

VESA Mount

200 x 200 (mm)

Kính bảo vệ

N/A

Stand Type

Foot Stand

Media Player Option Type

Được tích hợp sẵn

Kích cỡ viền

9.5 mm (Bottom 15.0 mm)

HOẠT ĐỘNG

Recommended Usage Hours

N/A

Operating Temperature

N/A  ℃  ~   N/A   ℃

Humidity

10.0%  ~   80.0%

TÍNH NĂNG

Các tính năng chính

Signage in a Box

Đặc trưng

MagicInfo E cùng loa (10W + 10W)

Internal Player

Processor

N/A

On-Chip Cache Memory

N/A

Clock Speed

N/A

Main Memory Interface

N/A

Graphics

N/A

Storage (FDM)

N/A

Multimedia

N/A

IO Ports

N/A

Operating System

N/A

CHỨNG NHẬN

Safety

CB (Europe) : IEC60950-1/EN60950-1

EMC

CE (Europe) : EN55022:2006+A1:2007 EN55024:1998+A1:2001+A2:2003

PHỤ KIỆN

Đính kèm

Chân , Giá treo tường, sách hướng dẫn lắp đặt, thẻ bảo hành, dây cắm nguồn, điều khiển từ xa.

Tuỳ chọn

Chân đỡ

Đính kèm

Giá treo

Đính kèm

Đặc trưng

N/A

Sản phẩm liên quan