Hãng sản xuất: Samsung.

Tên Sản phẩm: TOUCH DM82E-BM

Samsung DME-BM (Hybrid Touch) SMART Signage e-Board cung cấp cho người dùng những trải nghiệm độc đáo của một touch-screen với cảm giác tự nhiên, không rập khuôn như những chiếc smart phone họ hay dùng. Với sản phẩm này, chúng ta có thể thiết kế và tạo ra những sản phẩm như hình ảnh, banner trực tiếp lên màn hình mà không cần phải thông qua máy tính. Chúng ta cũng không cần lo về chi phí bảo dưỡng đắt tiền như những máy chiếu và công nghệ xử lý nội dung truyền thống. Do đó, đây được xem là giải pháp all-in-one giúp giải quyết mọi vấn đề về chi phí cho doanh nghiệp cũng như thân thiện với người dùng hơn.

  • Được thiết kế để hoạt động liên tục 24/7.
  • Có lớp phủ cảm ứng giúp người sử dụng mượt mà và dễ dàng hơn.
  • Công nghệ cảm ứng Hybrid.
  • Tích hợp sẵn phần mềm quản lý MagicIWB S2.
  • Giao diện thân thiện với MagicIWB I2.
  • Khả năng kết nối IO được mở rộng.
  • Có sẵn hệ thống loa bên trong.
  • Có thể kết nối với Wi-fi.
  • Chức năng Magic Clone – đơn giản hoá việc lắp đặt cùng lúc nhiều màn hình.
  • Tự động backup và chuyển đổi source khi có lỗi.

Tên sản phẩm

TOUCH DM82E-BM

PANEL

Kích thước màn hình

82 inch

Loại

120Hz E-LED BLU

Độ phân giải (FHD)

1920 x 1080

Pixel Pitch (mm)

0.3135 x 0.9405

Vùng hiển thị (mm)

1805.76  x 1015.74

Độ sáng

430 nit

Độ tương phản

5000:1

Góc nhìn ( Dọc x Ngang)

178 x 178

Response Time(G-to-G)

8 ms

Hệ màu

10bit Dithering - 1.07Billion

Gam màu

0.68

DISPLAY

Dynamic C/R

50,000:1

H-Scanning Frequency

30 ~ 81kHZ

V-Scanning Frequency

48 ~ 75kHZ

Maximum Pixel Frequency

148.5MHz

SOUND

Loại Loa

Tích hợp sẵn 2loa (10W + 10W)

CỔNG KẾT NỐI

Input

 

 

 

RGB

Analog D-SUB, DVI-D, Display Port 1.2

Video

Rear: HDMI1, HDMI2, Front Connectivity Box: HDMI3 Component(CVBS Common)

Audio

Stereo Mini Jack

Usb

Rear: USB 2.0 X 1, Touch in X 1, Front Connectivity Box: USB 2.0 X 2, Touch out (USB Upstream)

Output

 

 

 

RGB

N/A

Video

N/A

Audio

Stereo Mini Jack

PowerOut

N/A

External Control

RS232C(in/out) thru stereo jack, RJ45

Bộ cảm biến ngoài

IR, Ambient Light

NGUỒN

Loại

Bên trong

Bộ nguồn

AC 100 - 240 V~ (+/- 10 %), 50/60 Hz

Tiêu thụ

Tối đa [W/h]

495.0

Bình thường [W/h]

329.0

BTU (MAX)

1687.95

Sleep Mode

Dưới 0.5W

Off Mode

Dưới 0.5W

PHẦN CỨNG

Kích thước (mm)

Màn hình

1911.8 X 1121.7 X 140 (178 Handle)

Trọn bộ

2069 X 1280 X 513

Trọng lượng (kg)

Màn hình

78.2

Trọn bộ

94.6

VESA Mount

600 * 400 (mm)

Kính bảo vệ

N/A

Loại Giá đỡ

N/A

Media Player Option Type

Được tích hợp sẵn, SBB & PIM(có thể tháo rời)

Viền (mm)

51.9

HOẠT ĐỘNG

Thời gian hoạt động

24/7

Khung nhiệt

 0.0  ℃  ~   40.0   ℃

Độ ẩm

10.0% ~ 80.0%

ƯU ĐIỂM

Ưu điểm chính

Slim & Light LFD with Built-in MagicInfo Player S3, MagicIWB S2

Internal Player

Processor

Cortex-A9 1GHz Quad Core CPU

On-Chip Cache Memory

L1 (I/D) : 32KB / 32KB L2 (Unified) : 1MB

Clock Speed

1GHz CPU Quad

Main Memory Interface

1.5GB Dual 48bit DDR3-933 (1866MHz)

Graphics

2D & 3D Graphics Engine - Up to 1920x1080. 32bpp - Supports OpenGL ES

Storage (FDM)

8GB (2GB Occupied by O/S, 5.35GB Available)

Multimedia

Video Decoder - MPEG-1/2, H.264/AVC (Dual) - VC-1, JPEG, PNG,VP8 Audio DSP (Decoder) - AC3 (DD), MPEG, DTS and etc.

IO Ports           USB 2.0 x 3, Touch in X 1, Touch out X 2

Operating System

Samsung Proprietary OS(VDLinux)

CHỨNG NHẬN

An Toàn

CB (Europe) : IEC60950-1/EN60950-1 CCC (China) : GB4943.1-2011 PSB (Singapore ) : PSB+IEC60950-1 NOM (Mexico ) : NOM-001-SCFI-1993 IRAM (Argentina ) : IRAM+IEC60950-1 SASO (Saudi Arabia ) : SASO+IEC60950-1 BIS(India) : IEC60950-1 / IS13252 NOM(Mexico) : Tuner : NOM-001-SCFI-1993 Tunerless : NOM-019-SCFI-1998 KC(Korea) : K 60950-1 EAC(Russia) : EAC+IEC60950-1 INMETRO(Brazil) : INMETRO+IEC60950-1 BSMI(Taiwan) : BSMI+IEC60950-1 RCM(Australia) : IEC60950-1/AS/NZS 60950-1 CSA (Canada) : cUL UL(USA) : cUL60950-1 TUV (Germany) : CE NEMKO (Norway) : CE

EMC

FCC (USA) Part 15, Subpart B Class A CE (Europe) : EN55022:2006+A1:2007 EN55024:1998+A1:2001+A2:2003 VCCI (Japan) : VCCI V-3 /2010.04 Class A KCC/EK (Korea) : Tuner : KN13 / KN20 Tunerless : KN22 / KN24 BSMI (Taiwan) : CNS13438 (ITE EMI) Class A / CNS13439 (AV EMI) / CNS14409 (AV EMS) / CNS14972 (Digital) C-Tick (Australia) : AS/NZS CISPR22:2009 CCC(China) :GB9254-2008 GB17625.1-2012 GOST(Russia/CIS) : GOST R 51317 Series, GOST 22505-97 EN55022:2006+A1:2007 EN55024:1998+A1:2001+A2:2003

Môi trường

N/A

PHỤ KIỆN

Đính kèm

Quick Setup Guide, Regulatory Guide, Warranty Card, D-Sub cable, Power Cord, Remote Controller, Batteries, RS232C(IN) adapter, COVER-JACK, Pen 2, Pen Tray

Tuỳ chọn

Stand

STN-L7585F

Mount

WMN8200SD

Sản phẩm liên quan