Hãng sản xuất: Samsung.

Tên Sản phẩm: Outdoor OH24E & OM24E.

Điểm chung giữa hai dòng sản phẩm này là sự nhỏ gọn và có khả năng hoạt động ngoài trời. Có thể được dùng để hiển thị các banner quảng cáo, chào đón của doanh nghiệp với hình ảnh rõ nét và chất lượng cao. Ngoài những điểm chung trên thì OHE và OME chỉ khác nhau bởi một vài tính năng và thông số kỹ thuật như phần cứng và các đặc trưng riêng của từng sản phẩm.

Dòng OHE:

  • Độ sáng cao (1.500 nit) cùng độ tương phản cao ( 4.000 :1).
  • Kính bảo vệ chống phản xạ ánh sáng giúp đảm bảo chất lượng hình ảnh.
  • Cao cấp hơn với khả năng hoạt động 24/7 tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với ánh sáng mặt trời.
  • Hệ thống làm mát ổn định.
  • Tối ưu hoá tầm nhìn và tuổi thọ sản phẩm với cảm biến ánh sáng tự động.
  • Đạt chuẩn bảo vệ IP56 Ingress.
  • Có thể sử dụng cùng kính râm phân cực.
  • Thế hệ thứ 3 của Samsung SMART Signage Platform (SSSP).

Dòng OME:

  • Độ sáng cao (1.500 nit) cùng độ tương phản cao ( 4.000 :1)
  • Khả năng hoạt động 24/7 tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với ánh sáng mặt trời.
  • Có thể kết nối Wifi.
  • Cảm biến ánh sáng tự động.
  • Có thể sử dụng cùng kính râm phân cực.
  • Thế hệ thứ 3 của Samsung SMART Signage Platform (SSSP).

Tên sản phẩm

OH24E

OM24E

PANEL

Kích thước màn hình

23,8 inch

23,8 inch

Loại

S-VA

S-VA

Độ phân giải (FHD)

1920 x 1080

1920 x 1080

Pixel Pitch (mm)

273.9 X 273.9 (mm)

273.9 X 273.9 (mm)

Vùng hiển thị (mm)

525.888 x 295.182

525.888 x 295.182

Độ sáng

1500 nit

1500 nit

Độ tương phản

4.000 : 1

4.000 : 1

Góc nhìn ( Dọc x Ngang)

178 x 178

178 x 178

Response Time(G-to-G)

8 ms

8 ms

Hệ màu

8bit – 16.7M

8bit – 16.7M

Gam màu

72%

72%

DISPLAY

Dynamic C/R

100,000:1

100,000:1

H-Scanning Frequency

60Hz

60Hz

V-Scanning Frequency

67.5KHz

67.5KHz

Maximum Pixel Frequency

148.5Mhz

148.5Mhz

SOUND

Loại Loa

N/A

Mono

CỔNG KẾT NỐI

Input

 

 

 

RGB

Analog D-SUB

N/A

Video

HDMI

HDMI

Audio

Stereo Mini Jack

N/A

Usb

USB 2.0 x 2

USB 2.0 x 1

Output

 

 

 

RGB

N/A

N/A

Video

N/A

N/A

Audio

Stereo Mini Jack

Stereo Mini Jack

PowerOut

N/A

N/A

External Control

RS232C (In), RJ45

RS232C (In), RJ45

Bộ cảm biến ngoài

Có thể tháo rời

N/A

NGUỒN

Loại

Bên trong

Bên trong

Bộ nguồn

AC 100 - 240 V~ (+/- 10 %), 50/60 Hz

AC 100 - 240 V~ (+/- 10 %), 50/60 Hz

Tiêu thụ

Tối đa [W/h]

TBD

TBD

Bình thường [W/h]

TBD

TBD

BTU (MAX)

TBD

TBD

Sleep Mode

TBD

TBD

Off Mode

TBD

TBD

PHẦN CỨNG

Kích thước (mm)

Màn hình

563.2 × 333.2 × 66.4

549.2 × 319.1 × 58.0

Trọn bộ

678.0 × 418.0 × 153.0

651.0 × 390.0 × 139.0

Trọng lượng (kg)

Màn hình

10.6

3.5

Trọn bộ

12.0

4.8

VESA Mount

100 x 100

100 x 100

Kính bảo vệ

N/A

N/A

Loại Giá đỡ

N/A

N/A

Media Player Option Type

N/A

N/A

Viền (mm)

18.4

10.5

HOẠT ĐỘNG

Thời gian hoạt động

24/7

24/7

Khung nhiệt

-30oC ~ 50oC

0oC ~ 50oC

Độ ẩm

10.0% ~ 80.0%

10.0% ~ 80.0%

ƯU ĐIỂM

Ưu điểm chính

Slim High Brightness, IP56 Outdoor

High Brightness,Semi-Outdoor Solution

Tính năng đặc biệt

IP56 Certified for Simple Enclosure Outdoor,

Protection Glass(Anti Graffiti, Infrared Reduce),

Polarized Sun Glasses Viewable in any direction,

Portrait Installation Support, Button Lock, Lamp Error Detection, Auto Brightness Control with Ambient Brightness Sensor, Anti Image Retention, Temperature Sensor, Pivot Display, MagicInfo S3, Smart Scheduling, RJ45 MDC

Plug and Play, MagicInfo S3, Built in Speakers, Lamp Error Detection, Anti Image Retention, Temperature Sensor, RS232C/RJ45 MDC, PIP/PBP, Auto Source Switching & Recovery, Portrait Installation Support, Button Lock, Smart Scheduling, WiFi Embedded, Sunglasses Viewable

Internal Player

Processor

Cortex-A9 1GHz Quad Core CPU

Cortex-A9 1GHz Quad Core CPU

On-Chip Cache Memory

L1 (I/D) : 32KB / 32KB L2 (Unified) : 1MB

L1 (I/D) : 32KB / 32KB L2 (Unified) : 1MB

Clock Speed

1GHz CPU Quad

1GHz CPU Quad

Main Memory Interface

1.5GB Dual 48bit DDR3-933 (1866MHz)

1.5GB Dual 48bit DDR3-933 (1866MHz)

Graphics

2D & 3D Graphics Engine - Up to 1920x1080. 32bpp - Supports OpenGL ES

2D & 3D Graphics Engine - Up to 1920x1080. 32bpp - Supports OpenGL ES

Storage (FDM)

8GB (2GB Occupied by O/S, 6GB Available)

8GB (2GB Occupied by O/S, 6GB Available)

Multimedia

Video Decoder - MPEG-1/2, H.264/AVC (Dual) - VC-1, JPEG, PNG,VP8 Audio DSP (Decoder) - AC3 (DD), MPEG, DTS and etc.

Video Decoder - MPEG-1/2, H.264/AVC (Dual) - VC-1, JPEG, PNG,VP8 Audio DSP (Decoder) - AC3 (DD), MPEG, DTS and etc.

IO Ports

USB 2.0

USB 2.0

Operating System

Samsung Proprietary OS(VDLinux)

Samsung Proprietary OS(VDLinux)

CHỨNG NHẬN

An Toàn

UL (USA) : UL 60950-1 CSA (Canada) : CSA C22.2 No. 60950-1 TUV (Germany) : EN60950-1 NEMKO (Norway) : EN60950-1 KC (Korea) : K60950-1 CCC (China) : GB4943.1-2011 PSB (Singapore) : IEC60950-1 GOST (Russia) : IEC60950-1, EN55022 SIQ (Slovenia) : IEC60950-1, EN55022 PCBC (Poland) : IEC60590-1, EN55022 NOM (Mexico) : NOM-019-SCFI-1998 IRAM (Argentina) : IEC60950-1 SASO (Saudi Arabia) : IEC60950-1

UL (USA) : UL 60950-1 CSA (Canada) : CSA C22.2 No. 60950-1 TUV (Germany) : EN60950-1 NEMKO (Norway) : EN60950-1 KC (Korea) : K60950-1 CCC (China) : GB4943.1-2011 PSB (Singapore) : IEC60950-1 GOST (Russia) : IEC60950-1, EN55022 SIQ (Slovenia) : IEC60950-1, EN55022 PCBC (Poland) : IEC60590-1, EN55022 NOM (Mexico) : NOM-019-SCFI-1998 IRAM (Argentina) : IEC60950-1 SASO (Saudi Arabia) : IEC60950-1

EMC

FCC (USA) : Part 15, Subpart B Class A CE (Europe) : EN55022, EN55024 VCCI (Japan) : V-3 (CISPR22) KCC (Korea) : KN22, KN24 BSMI (Taiwan) : CNS13438 (CISPR22) C-Tick (Australia) : AS/NZS3548 (CISPR22) CCC (China) : GB9254-2008, GB17625.1-201

FCC (USA) : Part 15, Subpart B Class A CE (Europe) : EN55022, EN55024 VCCI (Japan) : V-3 (CISPR22) KCC (Korea) : KN22, KN24 BSMI (Taiwan) : CNS13438 (CISPR22) C-Tick (Australia) : AS/NZS3548 (CISPR22) CCC (China) : GB9254-2008, GB17625.1-201

Môi trường

N/A

N/A

PHỤ KIỆN

Đính kèm

Quick Setup Guide, Regulatory Guide, Warranty Card, Power Cord, Remote Controller, Batteries

External Brightness Sensor, Quick Setup Guide, Regulatory Guide, Warranty Card, D-Sub cable, Power Cord, Remote Controller, Batteries

Sản phẩm liên quan